超小型組件 siêu tiểu hình tổ kiện Hán Việt: siêu tiểu hình tổ kiện Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 小 (tiểu) + 型 (hình) + 組 (tổ) + 件 (kiện)Hán Việtsiêu tiểu hình tổ kiệnCấu tạo超 + 小 + 型 + 組 + 件 · siêu + tiểu + hình + tổ + kiện nghĩa thành phần: siêu + tiểu + hình + tổ + kiện