超巨大企業 siêu cự đại xí nghiệp Hán Việt: siêu cự đại xí nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 巨 (cự) + 大 (đại) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)Hán Việtsiêu cự đại xí nghiệpCấu tạo超 + 巨 + 大 + 企 + 業 · siêu + cự + đại + xí + nghiệp nghĩa thành phần: siêu + cự + đại + xí + nghiệp