超抑制因子 siêu ức chế nhân tử Hán Việt: siêu ức chế nhân tử Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 抑 (ức) + 制 (chế) + 因 (nhân) + 子 (tử)Hán Việtsiêu ức chế nhân tửCấu tạo超 + 抑 + 制 + 因 + 子 · siêu + ức + chế + nhân + tử nghĩa thành phần: siêu + ức + chế + nhân + tử