超文本系統 chāo wén běn xì tǒng · siêu văn bổn hệ thống Hán Việt: siêu văn bổn hệ thống · Pinyin: chāo wén běn xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 文 (văn) + 本 (bổn) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinchāo wén běn xì tǒngHán Việtsiêu văn bổn hệ thốngCấu tạo超 + 文 + 本 + 系 + 統 · siêu + văn + bổn + hệ + thống nghĩa thành phần: siêu + văn + bổn + hệ + thống