超顯微病毒 siêu hiển vi bệnh độc Hán Việt: siêu hiển vi bệnh độc Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 顯 (hiển) + 微 (vi) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)Hán Việtsiêu hiển vi bệnh độcCấu tạo超 + 顯 + 微 + 病 + 毒 · siêu + hiển + vi + bệnh + độc nghĩa thành phần: siêu + hiển + vi + bệnh + độc