超有機性的 siêu hữu ki tính đích Hán Việt: siêu hữu ki tính đích Tổng quan siêu hữu cơ Cấu tạo: 超 (siêu) + 有 (hữu) + 機 (ki) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtsiêu hữu ki tính đíchCấu tạo超 + 有 + 機 + 性 + 的 · siêu + hữu + ki + tính + đích nghĩa thành phần: siêu + hữu + ki + tính + đích Nghĩa ViệtCihui siêu hữu cơ