超正析像管
siêu chánh tích tượng quản
Hán Việt: siêu chánh tích tượng quản
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 正 (chánh) + 析 (tích) + 像 (tượng) + 管 (quản)
Hán Việt: siêu chánh tích tượng quản
Cấu tạo: 超 (siêu) + 正 (chánh) + 析 (tích) + 像 (tượng) + 管 (quản)