超短裙

chāo duǎn qúnsiêu đoản quần

Hán Việt: siêu đoản quần · Pinyin: chāo duǎn qún

Tổng quan

QUẦN váy ngắn; mi-ni juýp

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种下缘不及膝盖的极短的裙子。

Cấu tạo: 超 (siêu) + 短 (đoản) + 裙 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui váy siêu ngắn
  • Biên soạn 超短裙 hāoduǎnqún n. miniskirt M:¹tiáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种下缘不及膝盖的极短的裙子。

Eng

  • Cihui miniskirt

Từ liên quan

Gần nghĩa

超短波 · 超短裤 · 超短褲 · 短裙 · 超短篇 · 超短 · 超短波的