超短

chāo duǎnsiêu đoản

Hán Việt: siêu đoản · Pinyin: chāo duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 超 (siêu) + 短 (đoản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 váy ngắn

Đức

  • Handedict Minirock

Từ liên quan

Gần nghĩa

超短波 · 超短裙 · 超短裤 · 超短褲 · 短亭 · 短仓 · 短传 · 短促