超等位基因 siêu đẳng vị cơ nhân Hán Việt: siêu đẳng vị cơ nhân Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 等 (đẳng) + 位 (vị) + 基 (cơ) + 因 (nhân)Hán Việtsiêu đẳng vị cơ nhânCấu tạo超 + 等 + 位 + 基 + 因 · siêu + đẳng + vị + cơ + nhân nghĩa thành phần: siêu + đẳng + vị + cơ + nhân