超級不鏽的 siêu cấp bất tú đích Hán Việt: siêu cấp bất tú đích Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 不 (bất) + 鏽 (tú) + 的 (đích)Hán Việtsiêu cấp bất tú đíchCấu tạo超 + 級 + 不 + 鏽 + 的 · siêu + cấp + bất + tú + đích nghĩa thành phần: siêu + cấp + bất + tú + đích