超級任天堂
siêu cấp nhâm thiên đường
Hán Việt: siêu cấp nhâm thiên đường · Pinyin: chāo jí rèn tiān táng
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 任 (nhâm) + 天 (thiên) + 堂 (đường)
Hán Việt: siêu cấp nhâm thiên đường · Pinyin: chāo jí rèn tiān táng
Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 任 (nhâm) + 天 (thiên) + 堂 (đường)