超級星期二 chāo jí xīng qī èr · siêu cấp tinh kì nhị Hán Việt: siêu cấp tinh kì nhị · Pinyin: chāo jí xīng qī èr Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 星 (tinh) + 期 (kì) + 二 (nhị)Pinyinchāo jí xīng qī èrHán Việtsiêu cấp tinh kì nhịCấu tạo超 + 級 + 星 + 期 + 二 · siêu + cấp + tinh + kì + nhị nghĩa thành phần: siêu + cấp + tinh + kì + nhị