超級順磁性 siêu cấp thuận từ tính Hán Việt: siêu cấp thuận từ tính Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 順 (thuận) + 磁 (từ) + 性 (tính)Hán Việtsiêu cấp thuận từ tínhCấu tạo超 + 級 + 順 + 磁 + 性 · siêu + cấp + thuận + từ + tính nghĩa thành phần: siêu + cấp + thuận + từ + tính