超级商场

siêu cấp thương tràng

Hán Việt: siêu cấp thương tràng

Tổng quan

cửa hàng lớn

Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 商 (thương) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm thương mại

Từ liên quan

Gần nghĩa

超級名模 · 超級英雄 · 超级名模 · 超级大国 · 超级市场 · 超级强国 · 超级文本 · 超级明星