超级杯

chāo jí bēisiêu cấp bôi

Hán Việt: siêu cấp bôi · Pinyin: chāo jí bēi

Tổng quan

Siêu cúp (các môn thể thao)

Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 杯 (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)

Eng

  • Cihui Super Cup (various sports); Super Bowl (American football championship game)

Từ liên quan

Gần nghĩa

超级盃 · 超级碗 · 超級名模 · 超級英雄 · 超级 · 超级名模 · 超级商场 · 超级大国