超級模特兒

chāo jí mó tè r siêu cấp mô đặc nhi

Hán Việt: siêu cấp mô đặc nhi · Pinyin: chāo jí mó tè r

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (cấp) + (mô) + (đặc) + (nhi)