超級測微儀 siêu cấp trắc vi nghi Hán Việt: siêu cấp trắc vi nghi Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 測 (trắc) + 微 (vi) + 儀 (nghi)Hán Việtsiêu cấp trắc vi nghiCấu tạo超 + 級 + 測 + 微 + 儀 · siêu + cấp + trắc + vi + nghi nghĩa thành phần: siêu + cấp + trắc + vi + nghi