超級轟炸機 siêu cấp oanh tạc ki Hán Việt: siêu cấp oanh tạc ki Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc) + 機 (ki)Hán Việtsiêu cấp oanh tạc kiCấu tạo超 + 級 + 轟 + 炸 + 機 · siêu + cấp + oanh + tạc + ki nghĩa thành phần: siêu + cấp + oanh + tạc + ki