超自然力量
siêu tự nhiên lực lượng
Hán Việt: siêu tự nhiên lực lượng
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 自 (tự) + 然 (nhiên) + 力 (lực) + 量 (lượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 超自然力量 hāozìrán lìliang n. mana; supernatural power
Hán Việt: siêu tự nhiên lực lượng
Cấu tạo: 超 (siêu) + 自 (tự) + 然 (nhiên) + 力 (lực) + 量 (lượng)