超自然現象

chāo zì rán xiàn xiàng siêu tự nhiên hiện tượng

Hán Việt: siêu tự nhiên hiện tượng · Pinyin: chāo zì rán xiàn xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (tự) + (nhiên) + (hiện) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 超自然現象 hāozìrán xiànxiàng n. occult phenomenon

ja

  • JMdict supernatural phenomenon