超自然的事 chāo zì rán de shì · siêu tự nhiên đích sự Hán Việt: siêu tự nhiên đích sự · Pinyin: chāo zì rán de shì Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 自 (tự) + 然 (nhiên) + 的 (đích) + 事 (sự)Pinyinchāo zì rán de shìHán Việtsiêu tự nhiên đích sựCấu tạo超 + 自 + 然 + 的 + 事 · siêu + tự + nhiên + đích + sự nghĩa thành phần: siêu + tự + nhiên + đích + sự