超致死量的 siêu trí tử lượng đích Hán Việt: siêu trí tử lượng đích Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 致 (trí) + 死 (tử) + 量 (lượng) + 的 (đích)Hán Việtsiêu trí tử lượng đíchCấu tạo超 + 致 + 死 + 量 + 的 · siêu + trí + tử + lượng + đích nghĩa thành phần: siêu + trí + tử + lượng + đích