超計劃生育 siêu kế hoạch sanh dục Hán Việt: siêu kế hoạch sanh dục Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 生 (sanh) + 育 (dục)Hán Việtsiêu kế hoạch sanh dụcCấu tạo超 + 計 + 劃 + 生 + 育 · siêu + kế + hoạch + sanh + dục nghĩa thành phần: siêu + kế + hoạch + sanh + dục Nghĩa EngCihui 超計劃生育 hāojìhuà shēngyù v.p. have more children than the plan allows