超過平均水平
siêu quá bình quân thủy bình
Hán Việt: siêu quá bình quân thủy bình · Pinyin: chāo guò píng jūn shuǐ píng
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 過 (quá) + 平 (bình) + 均 (quân) + 水 (thủy) + 平 (bình)
Hán Việt: siêu quá bình quân thủy bình · Pinyin: chāo guò píng jūn shuǐ píng
Cấu tạo: 超 (siêu) + 過 (quá) + 平 (bình) + 均 (quân) + 水 (thủy) + 平 (bình)