超速斷路器 siêu tốc đoạn lộ khí Hán Việt: siêu tốc đoạn lộ khí Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 速 (tốc) + 斷 (đoạn) + 路 (lộ) + 器 (khí)Hán Việtsiêu tốc đoạn lộ khíCấu tạo超 + 速 + 斷 + 路 + 器 · siêu + tốc + đoạn + lộ + khí nghĩa thành phần: siêu + tốc + đoạn + lộ + khí