超音質特徵 siêu âm chất đặc trưng Hán Việt: siêu âm chất đặc trưng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 音 (âm) + 質 (chất) + 特 (đặc) + 徵 (trưng)Hán Việtsiêu âm chất đặc trưngCấu tạo超 + 音 + 質 + 特 + 徵 · siêu + âm + chất + đặc + trưng nghĩa thành phần: siêu + âm + chất + đặc + trưng Nghĩa EngCihui 超音質特徵 hāoyīnzhì tèzhēng n. prosodic features