超音速飛機

siêu âm tốc phi ki

Hán Việt: siêu âm tốc phi ki

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (âm) + (tốc) + (phi) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 超音速飛機 hāoyīnsù fēijī n. supersonic airplane