超高層建築
siêu cao tằng kiến trúc
Hán Việt: siêu cao tằng kiến trúc
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 高 (cao) + 層 (tằng) + 建 (kiến) + 築 (trúc)
Nghĩa
Eng
- Cihui 超高層建築 hāogāocéng jiànzhù n. high-rise building M:⁴zuò
Hán Việt: siêu cao tằng kiến trúc
Cấu tạo: 超 (siêu) + 高 (cao) + 層 (tằng) + 建 (kiến) + 築 (trúc)