超高能質子 siêu cao năng chất tử Hán Việt: siêu cao năng chất tử Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 高 (cao) + 能 (năng) + 質 (chất) + 子 (tử)Hán Việtsiêu cao năng chất tửCấu tạo超 + 高 + 能 + 質 + 子 · siêu + cao + năng + chất + tử nghĩa thành phần: siêu + cao + năng + chất + tử