越南人民軍 yuè nán rén mín jūn · việt nam nhân dân quân Hán Việt: việt nam nhân dân quân · Pinyin: yuè nán rén mín jūn Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 南 (nam) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 軍 (quân)Pinyinyuè nán rén mín jūnHán Việtviệt nam nhân dân quânCấu tạo越 + 南 + 人 + 民 + 軍 · việt + nam + nhân + dân + quân nghĩa thành phần: việt + nam + nhân + dân + quân