越南共和國 yuè nán gòng hé guó · việt nam cộng hòa quốc Hán Việt: việt nam cộng hòa quốc · Pinyin: yuè nán gòng hé guó Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 南 (nam) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinyuè nán gòng hé guóHán Việtviệt nam cộng hòa quốcCấu tạo越 + 南 + 共 + 和 + 國 · việt + nam + cộng + hòa + quốc nghĩa thành phần: việt + nam + cộng + hòa + quốc