越南的過年 việt nam đích quá niên Hán Việt: việt nam đích quá niên Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 南 (nam) + 的 (đích) + 過 (quá) + 年 (niên)Hán Việtviệt nam đích quá niênCấu tạo越 + 南 + 的 + 過 + 年 · việt + nam + đích + quá + niên nghĩa thành phần: việt + nam + đích + quá + niên