越戰紀念碑 yuè zhàn jì niàn bēi · việt chiến kỉ niệm bi Hán Việt: việt chiến kỉ niệm bi · Pinyin: yuè zhàn jì niàn bēi Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 戰 (chiến) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 碑 (bi)Pinyinyuè zhàn jì niàn bēiHán Việtviệt chiến kỉ niệm biCấu tạo越 + 戰 + 紀 + 念 + 碑 · việt + chiến + kỉ + niệm + bi nghĩa thành phần: việt + chiến + kỉ + niệm + bi