越雷池一步

việt lôi trì nhất bộ

Hán Việt: việt lôi trì nhất bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (lôi) + (trì) + (nhất) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雷池,本指古雷水由湖北黃梅縣流至安徽望江縣東南,積聚成池;後比喻為某一範圍、界限。全句比喻超越既有的界限和範圍。如:「只要敵軍敢越雷池一步,我軍必定即刻採取行動。」

Eng

  • Cihui 越雷池一步 uè léichí yī bù f.e. transgress the bounds