越鳥巢南枝

yuè niǎo cháo nán zhī việt điểu sào nam chi

Hán Việt: việt điểu sào nam chi · Pinyin: yuè niǎo cháo nán zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (việt) + (điểu) + (sào) + (nam) + (chi)