趋势线名称

xu thế tuyến danh xưng

Hán Việt: xu thế tuyến danh xưng

Tổng quan

Cấu tạo: 趨 (xu) + 勢 (thế) + 線 (tuyến) + 名 (danh) + 稱 (xưng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

名称标签 · 趋势预测 · 名称伺服器 · 趋势线格式 · 趋势附热 · 名称冲突 · 名称图表 · 名称次序