趨勢線名稱 xu thế tuyến danh xưng Hán Việt: xu thế tuyến danh xưng Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 勢 (thế) + 線 (tuyến) + 名 (danh) + 稱 (xưng)Hán Việtxu thế tuyến danh xưngCấu tạo趨 + 勢 + 線 + 名 + 稱 · xu + thế + tuyến + danh + xưng nghĩa thành phần: xu + thế + tuyến + danh + xưng