趨流感受器 xu lưu cảm thụ khí Hán Việt: xu lưu cảm thụ khí Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 流 (lưu) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 器 (khí)Hán Việtxu lưu cảm thụ khíCấu tạo趨 + 流 + 感 + 受 + 器 · xu + lưu + cảm + thụ + khí nghĩa thành phần: xu + lưu + cảm + thụ + khí