趕上寸勁兒
cản thượng thốn kính nhi
Hán Việt: cản thượng thốn kính nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 趕 (cản) + 上 (thượng) + 寸 (thốn) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 趕上寸勁兒 ǎnshang cùnjìnr ►See gǎnshang cùnjìn
Hán Việt: cản thượng thốn kính nhi
Cấu tạo: 趕 (cản) + 上 (thượng) + 寸 (thốn) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)