趕人不可趕上

gǎn rén bù kě gǎn shàng cản nhân bất khả cản thượng

Hán Việt: cản nhân bất khả cản thượng · Pinyin: gǎn rén bù kě gǎn shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (nhân) + (bất) + (khả) + (cản) + (thượng)