趙蟞

zhào biē

Pinyin: zhào biē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中一种赤色的鳖。能吐珠,又称珠鳖。

Cấu tạo: 赵 (triệu) + 蟞

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中一种赤色的鳖。能吐珠,又称珠鳖。

Từ liên quan

Gần nghĩa

赵云 · 赵军 · 赵县 · 赵国 · 赵宋 · 赵客 · 赵岐 · 赵括