赵客

zhào kètriệu khách

Hán Việt: triệu khách · Pinyin: zhào kè

Tổng quan

hiệp sĩ nước Triệu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.战国时燕赵尚武多侠士,后遂以"赵客"泛指侠士。

Cấu tạo: 趙 (triệu) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuật ngữ chung cho hiệp sĩ giang hồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国时燕赵尚武多侠士,后遂以"赵客"泛指侠士。

Eng

  • Cihui knight of the Zhao State; generic term for a knight-errant

Từ liên quan

Gần nghĩa

客󰱃 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅