赵军

zhào jūntriệu quân

Hán Việt: triệu quân · Pinyin: zhào jūn

Tổng quan

quân đội nước Triệu 趙國

Cấu tạo: 趙 (triệu) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 赵国 trong thời Chiến Quốc

Eng

  • Cihui army of Zhao 趙國; 赵国 during the Warring States

Từ liên quan

Gần nghĩa

军中 · 军乐 · 军事 · 军人 · 军令 · 军体 · 军兵 · 军刀