趣礦物質的
thú quáng vật chất đích
Hán Việt: thú quáng vật chất đích
Tổng quan
Cấu tạo: 趣 (thú) + 礦 (quáng) + 物 (vật) + 質 (chất) + 的 (đích)
Hán Việt: thú quáng vật chất đích
Cấu tạo: 趣 (thú) + 礦 (quáng) + 物 (vật) + 質 (chất) + 的 (đích)