趨內臟現象 xu nội tạng hiện tượng Hán Việt: xu nội tạng hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 內 (nội) + 臟 (tạng) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtxu nội tạng hiện tượngCấu tạo趨 + 內 + 臟 + 現 + 象 · xu + nội + tạng + hiện + tượng nghĩa thành phần: xu + nội + tạng + hiện + tượng