趨核染質性
xu hạch nhiễm chất tính
Hán Việt: xu hạch nhiễm chất tính
Tổng quan
Cấu tạo: 趨 (xu) + 核 (hạch) + 染 (nhiễm) + 質 (chất) + 性 (tính)
Hán Việt: xu hạch nhiễm chất tính
Cấu tạo: 趨 (xu) + 核 (hạch) + 染 (nhiễm) + 質 (chất) + 性 (tính)