趨炎附勢者 xu viêm phụ thế giả Hán Việt: xu viêm phụ thế giả Tổng quan Cấu tạo: 趨 (xu) + 炎 (viêm) + 附 (phụ) + 勢 (thế) + 者 (giả)Hán Việtxu viêm phụ thế giảCấu tạo趨 + 炎 + 附 + 勢 + 者 · xu + viêm + phụ + thế + giả nghĩa thành phần: xu + viêm + phụ + thế + giả