足以窒息地 túc dĩ trất tức địa Hán Việt: túc dĩ trất tức địa Tổng quan xem suffocating Cấu tạo: 足 (túc) + 以 (dĩ) + 窒 (trất) + 息 (tức) + 地 (địa)Hán Việttúc dĩ trất tức địaCấu tạo足 + 以 + 窒 + 息 + 地 · túc + dĩ + trất + tức + địa nghĩa thành phần: túc + dĩ + trất + tức + địa Nghĩa ViệtCihui xem suffocating