足厥陰肝經 túc quyết âm can kinh Hán Việt: túc quyết âm can kinh Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 厥 (quyết) + 陰 (âm) + 肝 (can) + 經 (kinh)Hán Việttúc quyết âm can kinhCấu tạo足 + 厥 + 陰 + 肝 + 經 · túc + quyết + âm + can + kinh nghĩa thành phần: túc + quyết + âm + can + kinh