足可相信的 túc khả tương tín đích Hán Việt: túc khả tương tín đích Tổng quan làm thoả mãn, làm vừa ý Cấu tạo: 足 (túc) + 可 (khả) + 相 (tương) + 信 (tín) + 的 (đích)Hán Việttúc khả tương tín đíchCấu tạo足 + 可 + 相 + 信 + 的 · túc + khả + tương + tín + đích nghĩa thành phần: túc + khả + tương + tín + đích Nghĩa ViệtCihui làm thoả mãn, làm vừa ý